22/07 – 16/08/2026
GĐ1 · Bản chạy được
Deploy nhanh cho developer.
Roadmap từ PO · đối chiếu source, vận hành, migration gate
Bản đồ tương quan giữa giá trị V1 đã tạo, giới hạn khi mục tiêu chuyển sang multi-node, những primitive V2 đã có trong source/evidence, và các năng lực còn phải triển khai hoặc nghiệm thu.
Snapshot 07/08/2026 · “Đã có source” không đồng nghĩa “đã production-ready / HA”.
Không chỉ số nào thay thế được chỉ số nào. Đọc từ trái sang phải là đọc từ “đã làm xong việc” sang “dám chuyển production”.
V1 không bị mô tả là “sai”; V2 là nền tiếp nối cho mục tiêu mới. Cầu nối là đồng tồn tại, kiểm kê, pilot và rollback — và một lượt cutover đã chạy thật ngày 03/08. Hai điều kiện quyết định còn lại là tính năng và hạ tầng.
Production continuity → nền multi-node → AI operations → source ownership.
Đang phục vụ workload thật; có build/deploy, domain/TLS, quota, DB và backup.
CPU/RAM limit, plan quota, pipeline/user control, auth/rate-limit/audit.
Worker, Docker, build, runtime, route và local storage có coupling vận hành cao.
Redis pop → memory channel; project lock không phân tán.
Image/cache/volume/DB khó mang sang node khác một cách xác định.
BAU, P0/security/data-loss và hỗ trợ inventory/cutover/rollback.
Giảm đầu tư kép và regression; không tắt V1 ngay.
User/Project/Deployment/container/image/volume/domain/DB.
Ổ đĩa app portable giữa node + hàng rào một-người-ghi. Backup là việc vận hành song song, không phải cổng chuyển đổi.
Build V2 chưa nhận traffic; kiểm technical + business + data.
Stateless trước, route atomic, soak ≥ 72 giờ.
Giữ V1 và dữ liệu trong rollback window; stop-the-line khi mismatch.
Project, Deployment, Job, Attempt, nodeUuid, audit và provenance.
Build → run → health → promote/rollback; node heartbeat, lease và idempotency.
Analyze, env suggestion, bounded fix loop, snapshot, revert và patch export.
Edge LB → Traefik đúng node; OCI Registry digest; Ceph + fencing; N+1.
Dữ liệu thật → AI normalize → preview → source riêng → deploy → Git.
Chưa production-ready/HA/full-switch trước live smoke, fault-injection và migration drill.
Bấm vào một nhánh để soi riêng nhánh đó; bấm lại để bỏ lọc.
Hiệu chỉnh 05/08/2026 (đo trực tiếp production V1, quyền chỉ-đọc): bộ số cũ 210 user / 326 project / 375 GB lệch 23–28%. Dùng 138 làm mẫu số khách hàng, không dùng 151 và tuyệt đối không dùng 210.
Đây không phải diễn tập và không phải fixture. Khách thật, tên miền thật, đo bằng md5. Nguồn: vays-wt-docs/docs/plan/dong-bo-v1-v2/13-NHAT-KY-MIGRATE-HOADON.md.
Điều kiện phải nói kèm, nếu không là suy rộng sai: đợt này rẻ bất thường vì node V2 đặt trên chính máy V1 — không chở ~100 GB ảnh, không đổi DNS, không xin lại cert. Nó chứng minh nghiệp vụ chuyển đổi, đối soát nội dung, blue-green và đường lui chạy được trên khách thật. Nó không chứng minh đường sang máy khác — đó vẫn là khoảng trống, và là kịch bản của phần lớn 250 dự án.
Mỗi chuỗi đọc theo năm bước cố định. Gate nghiệm thu là một phần của giải pháp, không phải phụ lục.
V1 đã chứng minh nhu cầu và đang phục vụ workload thật.
Đầu tư feature mới song song tạo chi phí kép, drift và kéo dài migration.
Kế thừa luồng V1, giữ import Vercel file-tree và mô hình Project/Deployment/Job.
Freeze feature mới V1; V1 chỉ BAU/P0/security/data-loss/migration/rollback.
Không tắt V1 theo ngày; đóng wave sau reconcile, soak và rollback window.
Worker/Docker/Traefik/storage gắn một host; không có node assignment.
Không cô lập blast radius hoặc chọn node theo headroom.
Node UUID, heartbeat, schedulable/drain, nodeUuid và capacity metrics đã có source.
2+ Wings/Traefik, placement policy, reconciliation và N+1.
Drain/placement + node-loss test; không duplicate container; RTO đo thật.
Redis pop → memory channel; lock chỉ trong một Worker process.
Restart có thể làm job mất/kẹt; nhiều Worker có nguy cơ side effect trùng.
Job attempt, lease/renew, retry, idempotency và stage ledger.
Reconciliation đủ mọi exit: success/fail/cancel/retry/replace/teardown.
Kill-worker/node: không mất job, không duplicate và lịch sử đối soát được.
Image/cache/rollback phụ thuộc Docker local; build tranh tài nguyên runtime.
Node khác không chắc có artifact; rollback cross-node không reproducible.
Deployment version/imageTag/commit; Wings build → run → probe và rollback theo image.
OCI Registry digest, pre-pull, provenance, cache policy và budget build riêng.
Build/push/pull node khác, digest match, rollback không rebuild, benchmark p95.
Volume/DB gắn cứng vào một host. Không có khái niệm di chuyển ổ đĩa giữa node.
Đây mới là cổng thật: ổ đĩa app chưa portable giữa node, chưa có hàng rào chống hai bên cùng ghi. Chặn app có dữ liệu sang máy khác — không chặn app không dữ liệu, và không chặn kịch bản cùng máy.
Managed DB, sealed credentials, node mapping. Cutover hoadon đã chuyển uptime-kuma có dữ liệu sang nguyên vẹn (kuma.db md5 trùng) — nhưng bằng chép tay khi container dừng, cùng máy. Là tiền lệ, chưa phải cơ chế.
Storage portable cho runtime state, fencing / một-người-ghi, manifest + SHA-256.
Recreate/move node không mất dữ liệu, checksum khớp, single-writer overlap = 0 giây. Chỉ gate cho stateful liên máy.
Backup đã tách khỏi cổng chuyển đổi — quyết định 07/08 của Tech Lead. Backup của V1 có vấn đề thật và đã đo (1.145 bản ghi, 100% ghi “Hoàn tất”, chưa từng có bản “Thất bại”; 98 bản không sao lưu database dù dự án có database, có bản chỉ 396 byte) — nhưng đó là rủi ro vận hành phải vá song song, không phải điều kiện chặn go-live. Lý do: đường lui của cutover không dựa vào backup mà dựa vào giữ nguyên container V1 và ảnh có digest. Điều kiện quyết định go-live là tính năng và hạ tầng.
Traefik/workload cùng failure domain và nhìn container local.
Multi-node phải route đúng node sở hữu Deployment, không round-robin mù.
Domain → active Deployment → nodeUuid; Traefik từng Wings; route/TLS fail-closed đã ghi nhận.
Edge LB HA/VIP, hostname-SNI routing, atomic update và rollback.
Hostname lạ fail-closed; mất LB không đổi IP; route cutover có external health.
Có quota tenant nhưng chưa có global admission theo headroom; quota disk không phủ mọi footprint.
Inventory và disk trống không chứng minh capacity; build/DB/cache/runtime cùng contention.
Node metrics, capacity fields, schedulable/drain và BuildSlot.
Telemetry, workload model, admission control, N+1, queue/load benchmark.
p95 CPU/RAM/IOPS/network/queue/deploy và workload mix phải được đo.
Ma sát ở activation, env/redeploy, HTML, Git, SQL console và redeploy speed.
Thao tác thừa tăng support; SQL/Git multi-account đụng security/data model.
Email/mail, env editor + AI suggestion, DB module, disconnect integration, Git webhook/commit pin.
Save+deploy, HTML redeploy, SQL read-only có guard, multi-Git, build cache.
UAT non-tech, audit, redaction, query limit, deploy success và first value.
V1 có hard-coded patch và AI seam nhưng chưa vòng tự sửa an toàn end-to-end.
Lỗi lạ đổ về support; AI thiếu approval/revert/provenance có thể làm hỏng source.
AI Analyze/Env/Fix, quota, bounded loop, snapshot/revert và patch export.
Natural-language deploy, diagnosis, RCA, log Q&A, security, cost, docs/diagram.
Human approval, sandbox, redaction, no-convergence stop, revert và Git PR.
Catalog thiên demo/utility; chưa business schema, ingestion, generator và source riêng.
Deploy demo không tạo outcome SME; dữ liệu thật thiếu provenance và preview.
Đã có research, 5 case study, GitHub source audit và runtime contract; chưa implementation.
AI ingest → normalize → preview → generate source → deploy → Git source of truth.
Approval, sanitize, asset rights, no secret/PII, clean build và first-value test.
V1 có auth/rate-limit/audit nhưng visibility và blast radius vẫn gắn host.
Trạng thái xanh giả xảy ra nếu email/backup/scanner không chạy thật.
Tách Customer/Admin, đóng billing bypass, sealed token/env, release lineage, audit/AI usage.
Đóng quality blockers; dashboard/log/trace; alert sớm; mTLS/KMS/Vault.
P0 = 0; quality gate + live smoke + security scan và audit cleanup có evidence.
V1 không được thiết kế để stretch local runtime/storage qua region.
WAN tăng latency/consistency/split-brain; không stretch một Ceph cluster.
V2 có node identity, local executor và route authority ở mức kiến trúc/source.
Ceph từng region, Registry replicate/cache, Global LB; SSO/compliance/private network sau.
ADR, BOM/on-call, private network, RPO/RTO, failover và residency test.
Trạng thái dưới đây là đối chiếu source hiện tại, không phải trạng thái task chính thức. “Một phần / có source” vẫn cần UI, E2E và release gate.
| Mã | Yêu cầu PO | Đối chiếu | Nhận định |
|---|---|---|---|
| F01 | Gửi ngay email thông tin đăng nhập sau đăng ký | Một phần | V2 có email verification / mail infrastructure; chưa đồng nhất với yêu cầu gửi credential của V1. |
| F02 | Lưu và deploy ở màn env | Sẽ làm | V2 hiện lưu env và cảnh báo cần redeploy; chưa chứng minh nút gộp. |
| F03 | Menu “Database của tôi” | Một phần | Database module/service đã có; vị trí menu và UAT chưa xác nhận. |
| F04 | Upload HTML khi redeploy | Chưa xác minh | Chưa tìm thấy evidence đủ để đánh dấu hoàn tất. |
| F05 | Gỡ kết nối kho mã | Có source |
|
| F06 | SQL console | Sẽ làm có gate | Read-only mặc định, RBAC, audit, timeout, row limit và query cost guard. |
| F07 | Build cache / redeploy nhanh | Sẽ làm | Đo từng build stage trước; không bật cache mù hoặc làm sai reproducibility. |
| F08 | Nhiều tài khoản Git | Đổi schema | Hiện unique user+provider, tức một account/provider; cần data migration và UX chọn account. |
| F09 | AI tự vá lỗi build | Source + gate | AI Fix, bounded loop, snapshot/revert/patch đã có; live/release gate chưa xanh. |
| F12 | Phân ngành + chọn repo case study | Đã research | Đã có catalog/license/source audit; ưu tiên thị trường vẫn directional do thiếu telemetry/interview. |
| F13 | Case study template · 2 mẫu/tuần | Có blueprint | Đã có 5 case + GitHub shortlist; chưa có source Vibe Host hoàn chỉnh để bật seed. |
Không có mục nào ở trạng thái này.
Giữ nguyên ý định và mốc của file đính kèm, nhưng không coi là cam kết nếu gate/capacity chưa đạt.
22/07 – 16/08/2026
Deploy nhanh cho developer.
17/08 – 06/09/2026
Tăng giá trị dùng lâu dài.
07/09 – 27/09/2026
Vũ khí cạnh tranh của sản phẩm.
28/09 – 30/09/2026
Enterprise và mở rộng vùng.
Cần PO xác nhận: file tự khai báo 28 tính năng dài hạn nhưng phần card hiển thị chỉ có 25 mục trong 5 nhóm. Chính file cũng cảnh báo GĐ1 gốc cần 3–4 tháng, nên dồn cả bốn giai đoạn vào 11 tuần cần rebaseline.
Trình tự đề xuất để giữ tầm nhìn PO nhưng không hạ tiêu chuẩn migration hoặc production.
07 – 14/08
17 – 21/08
24 – 31/08
09/2026
Q4+ có điều kiện
Các nhãn dùng để ngăn roadmap biến target thành claim hiện trạng.
V2 có source primitive Node/Job/Wings/AI Fix; Wings đã có smoke build → run → probe HTTP 200. Multi-node đang mang workload thật: 2 node, phân tải 4/10 app, cả hai schedulable, TLS hợp lệ cả hai miền, CSDL ↔ runtime khớp hoàn toàn. Và đã có một lượt cutover thật trên khách — xem mục trên.
Cập nhật 07/08 chiều — cổng release đã xanh: npm run lint exit 0 · npx tsc --noEmit exit 0 · go test ./... xanh dưới cả umask 0022 lẫn 0077. Lượt sửa Wings còn lòi ra một lỗi runtime thật: copyTree không giữ quyền tệp (nguồn 0640 → đích 0600), đã vá cả hàm lẫn test.
Còn lại đúng hai việc kỹ thuật: (1) live smoke phụ thuộc môi trường phải chạy với DB/MinIO/Wings thật; (2) app có dữ liệu chuyển sang máy khác — cần ổ đĩa di chuyển được và hàng rào chống hai bên cùng ghi. Ngoài ra là thủ tục: tag SHA sạch và chữ ký Go/No-Go.
Task 87% ≠ functional parity 86% ≠ stateless pilot 56% ≠ full-switch 42% ≠ migration preflight 43%. Mỗi chỉ số có mẫu số và gate khác nhau.
Stop-the-line — chỉ áp cho stateful liên máy: không chuyển app có dữ liệu sang máy khác trước khi có storage portable, fencing một-người-ghi và fault-injection. Không áp cho app không dữ liệu, và không áp cho kịch bản cùng máy — kịch bản đó đã chạy thật ngày 03/08 với 20 khách, 0 giây gián đoạn. Backup là việc vận hành song song, không nằm trong lằn dừng này.
roadmap-tinh-nang__2_.html; source V1 tại /workspace/factory/deploy-project-main_vibe_host_v1; source V2 tại /workspace/factory/vays-portable; báo cáo giới hạn V1, CTO defense pack, Wings executor và roadmap V2 trong workspace. Snapshot readiness dùng số liệu audit gần nhất ngày 07/08/2026.